Từ nghề sơn đến một ngôn ngữ hội họa
Nghệ thuật hiện đại · Tư liệu theo mạch lịch sử và đời sống di sản
Nguyễn Gia Trí – Kiệt tác "Les Fées" (Các nàng tiên, c. 1936), Sơn mài trên vóc, 290 × 440 cm
Đến thập niên 1930, những thử nghiệm bắt đầu đi xa hơn. Người làm không còn chỉ tạo một lớp nền rồi trang trí trên phần ngoài cùng. Họ bắt đầu suy nghĩ về bề mặt theo chiều sâu. Một lớp màu có thể được tạo trước rồi phủ kín bằng lớp khác. Vàng hoặc bạc có thể nằm sâu phía dưới. Vỏ trứng có thể được cẩn vào bề mặt rồi tiếp tục bị che đi.
Có thời điểm trong quá trình làm, người nhìn gần như không còn thấy những gì đã được tạo ra từ trước. Tất cả vẫn còn đó, chỉ là đang nằm bên dưới những lớp mới. Đến khi mài, bề mặt bắt đầu thay đổi. Lớp trên được lấy đi từng chút một. Một sắc màu cũ bắt đầu hiện ra. Một vùng vàng từ từ xuất hiện. Những đường rạn của vỏ trứng trở lại. Các lớp được tạo ra ở những thời điểm khác nhau gặp nhau trên cùng một mặt phẳng.
“Hình ảnh sơn mài từ đó được tạo nên bằng một cách rất đặc biệt: vừa thêm vào, vừa lấy đi. Bề mặt sơn mài từ đây không còn chỉ là một bề mặt. Nó trở thành một không gian được xây dựng theo chiều sâu.”
Chính lúc ấy, mài không còn đơn thuần là thao tác làm cho bề mặt nhẵn hơn. Mài bắt đầu tham gia trực tiếp vào quá trình tạo hình. Người nghệ sĩ phải nhớ mình đã đặt gì ở phía dưới, lớp nào cần được làm lộ, lớp nào chỉ nên xuất hiện một phần và phải dừng lại ở đâu. Chỉ cần đi quá một chút, một chi tiết đã được chuẩn bị từ nhiều công đoạn trước có thể biến mất.
Hình ảnh sơn mài từ đó được tạo nên bằng một cách rất đặc biệt: vừa thêm vào, vừa lấy đi. Đây cũng là lúc những vật liệu quen thuộc bắt đầu được nhìn bằng một cách hoàn toàn khác. Vàng không còn chỉ để tạo sự sang trọng cho bề mặt. Nó có thể trở thành ánh sáng. Bạc có thể tạo ra một khoảng xa, một lớp không khí hoặc một sắc độ khác. Vỏ trứng không chỉ là một vật liệu sáng màu.
Những mảnh vỏ, khoảng cách giữa chúng và hệ thống đường rạn có thể trở thành một phần của hình ảnh. Sắc đen không chỉ làm nền. Nó có thể tạo cảm giác chiều sâu. Son đỏ không chỉ có vai trò trang trí. Nó có thể trở thành một mảng màu chính trong bố cục. Điều mới ở đây không nằm ở việc người nghệ sĩ sử dụng thật nhiều chất liệu.
Điều đáng kể là họ bắt đầu hiểu rằng mỗi vật liệu có thể đóng một vai trò khác trong việc tạo nên hình ảnh. Bề mặt sơn mài từ đây không còn chỉ là một bề mặt. Nó trở thành một không gian được xây dựng theo chiều sâu.
Cùng với sự phát triển ấy, sơn mài dần bước ra khỏi phạm vi của nghệ thuật trang trí. Những họa sĩ như Trần Quang Trân, Phạm Hậu, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Gia Trí cùng nhiều người khác bắt đầu đưa chất liệu vào thế giới hội họa theo những cách ngày càng tự chủ hơn.
Phong cảnh xuất hiện. Cây cối, làng quê, con người và những khoảng không gian rộng hơn bắt đầu đi vào tranh. Các vật liệu vốn từng gắn với trang trí giờ đây được sử dụng để diễn tả ánh sáng, khoảng cách và cảm giác không gian. Trong những sáng tác của Phạm Hậu, sơn mài cho thấy khả năng diễn tả cảnh vật và nhịp điệu của phong cảnh. Đến Nguyễn Gia Trí, khả năng ấy được đẩy xa hơn nữa.
Các tác phẩm của Nguyễn Gia Trí cho thấy sơn mài đã có thể tồn tại như một ngôn ngữ hội họa hoàn chỉnh. Vàng, son, đen, nâu, bạc và vỏ trứng không đứng riêng rẽ. Chúng được tổ chức thành từng lớp, phủ chồng lên nhau, được giữ lại hoặc mài đi để tạo nên những không gian có chiều sâu, nhịp điệu và cảm xúc. Ở những tác phẩm như Les Fées vào khoảng năm 1936, người xem không chỉ nhìn thấy một hình ảnh hoàn chỉnh.
Họ còn có thể cảm nhận được sự vận động của vật liệu trong quá trình tạo nên hình ảnh ấy. Có nơi bề mặt trong hơn, có nơi đục hơn. Có vùng sáng bắt lên từ vàng. Có vùng được tạo nên bởi những đường rạn của vỏ trứng. Những lớp khác nhau không tách khỏi nhau mà liên tục che phủ, làm lộ và thay đổi lẫn nhau. Đây là một trong những thời điểm quan trọng nhất trong lịch sử sơn mài Việt Nam.
Từ một chất liệu có nguồn gốc trong nghề thủ công, sơn đã trở thành một phương tiện để người nghệ sĩ xây dựng cả một thế giới hội họa. Điều đáng nói là bước chuyển ấy không xóa đi quá khứ của nghề sơn. Ngược lại, chính những tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ đã trở thành nền tảng cho những thử nghiệm mới. Người họa sĩ có thể thay đổi cách sử dụng sơn, vàng hay vỏ trứng. Họ vẫn cần hiểu vật liệu. Họ có thể mở rộng đề tài.
Họ vẫn phải làm việc với nhiều lớp. Họ có thể sáng tạo về bố cục. Họ vẫn phải biết khi nào một bề mặt đã sẵn sàng để tiếp tục. Sơn mài hiện đại vì thế không hình thành bằng cách cắt đứt với nghề truyền thống. Nó được sinh ra từ chính sự gặp gỡ giữa kinh nghiệm của người thợ và tư duy của người nghệ sĩ.
Nếu lịch sử là một dòng chảy dài, tác phẩm chính là những nơi giúp ta nhìn thấy dòng chảy ấy đã thay đổi như thế nào. Phong cảnh chùa cổ ở Bắc Bộ của Phạm Hậu, thực hiện năm 1934, cho thấy sơn mài đã có thể bước vào thế giới phong cảnh và xây dựng không gian trên một bình phong lớn.
Khoảng năm 1936, Les Fées của Nguyễn Gia Trí cho thấy những thử nghiệm với nhiều lớp sơn, vàng và vỏ trứng đã tiến tới một ngôn ngữ hội họa phức tạp hơn. Đến khoảng năm 1940, Landscape of Vietnam tiếp tục cho thấy khả năng tổ chức nhiều kỹ thuật khác nhau trong một không gian phong cảnh thống nhất.
Nhiều thập niên sau, Vườn xuân Trung Nam Bắc đưa những nghiên cứu lâu dài về chất liệu, màu sắc và cấu trúc nhiều lớp của Nguyễn Gia Trí vào một tác phẩm có quy mô lớn hơn. Đặt những tác phẩm ấy cạnh nhau, người ta không chỉ nhìn thấy phong cách của từng họa sĩ. Người ta nhìn thấy sự trưởng thành của chính chất liệu.
Từ những thử nghiệm đầu tiên, sơn mài dần đi đến khả năng làm chủ bố cục, không gian, hình ảnh và cảm xúc ở những quy mô ngày càng lớn.
